Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

model

/ˈmɑːdl/ Giọng Mỹ n.

mẫu, mô hình

-ulus (nhỏ) + mod +mod →khuôn đo nhỏ để làm mẫu

This model of printer is cheaper to run.

Mẫu máy in này chạy tốn ít tiền hơn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

mod / mode — thước đo, cách thức, khuôn mẫu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mood — Old English 'mod' (tâm trí, dũng khí), gốc German — etymonline nói rõ hai chữ 'mood' KHÔNG có quan hệ từ nguyên
  • commodore — qua tiếng Hà Lan/Pháp 'commandeur' < commandare (ra lệnh), không phải modus
  • modem — viết tắt modulator + demodulator — vẫn từ modus qua modulari, dùng được nhưng nhắc học viên