modify
/ˈmɑːdɪfaɪ/ Giọng Mỹ v.
sửa đổi, điều chỉnh
mod + -fy (làm) +mod →làm cho đúng khuôn hơn
We had to modify the design after the first test.
Chúng tôi phải sửa đổi thiết kế sau lần thử đầu tiên.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mod / mode — thước đo, cách thức, khuôn mẫu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mood — Old English 'mod' (tâm trí, dũng khí), gốc German — etymonline nói rõ hai chữ 'mood' KHÔNG có quan hệ từ nguyên
- commodore — qua tiếng Hà Lan/Pháp 'commandeur' < commandare (ra lệnh), không phải modus
- modem — viết tắt modulator + demodulator — vẫn từ modus qua modulari, dùng được nhưng nhắc học viên