modern
/ˈmɑːdərn/ Giọng Mỹ adj.
hiện đại
modo (vừa mới) + -ern +mod →thuộc về cách thức lúc này
The new library has modern lighting and quiet desks.
Thư viện mới có đèn hiện đại và bàn đọc yên tĩnh.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mod / mode — thước đo, cách thức, khuôn mẫu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mood — Old English 'mod' (tâm trí, dũng khí), gốc German — etymonline nói rõ hai chữ 'mood' KHÔNG có quan hệ từ nguyên
- commodore — qua tiếng Hà Lan/Pháp 'commandeur' < commandare (ra lệnh), không phải modus
- modem — viết tắt modulator + demodulator — vẫn từ modus qua modulari, dùng được nhưng nhắc học viên