moderate
/ˈmɑːdərət/ Giọng Mỹ adj.
vừa phải, ôn hòa
mod + -ate +mod →giữ đúng chừng mực
Keep the oven at a moderate temperature for one hour.
Giữ lò ở nhiệt độ vừa phải trong một giờ.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mod / mode — thước đo, cách thức, khuôn mẫu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mood — Old English 'mod' (tâm trí, dũng khí), gốc German — etymonline nói rõ hai chữ 'mood' KHÔNG có quan hệ từ nguyên
- commodore — qua tiếng Hà Lan/Pháp 'commandeur' < commandare (ra lệnh), không phải modus
- modem — viết tắt modulator + demodulator — vẫn từ modus qua modulari, dùng được nhưng nhắc học viên