commodity
/kəˈmɑːdəti/ Giọng Mỹ n.
hàng hóa
com- (cùng) + mod + -ity +mod →thứ vừa vặn, tiện dùng
Coffee is a commodity traded on world markets.
Cà phê là một loại hàng hóa được giao dịch trên thị trường thế giới.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
mod / mode — thước đo, cách thức, khuôn mẫu
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mood — Old English 'mod' (tâm trí, dũng khí), gốc German — etymonline nói rõ hai chữ 'mood' KHÔNG có quan hệ từ nguyên
- commodore — qua tiếng Hà Lan/Pháp 'commandeur' < commandare (ra lệnh), không phải modus
- modem — viết tắt modulator + demodulator — vẫn từ modus qua modulari, dùng được nhưng nhắc học viên