Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

legend

/ˈledʒənd/ Giọng Mỹ n.

truyền thuyết; chú giải ký hiệu

leg + -end (cái đáng được) +leg →cái đáng được đọc

The map legend explains every symbol on the floor plan.

Phần chú giải bản đồ giải thích mọi ký hiệu trên sơ đồ mặt bằng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

leg / lect — đọc; nhặt, thu lượm, chọn ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • legal — gốc lex / legis 'luật'. Etymonline ghi lex CÓ THỂ cùng gốc PIE *leg- với legere, nhưng vào tiếng Anh qua một từ Latin khác — không phải legere 'đọc'
  • legislation — lex / legis 'luật' + latus 'mang, đề ra' = việc đưa ra luật — không phải legere
  • colleague — gốc collega 'người cùng chức', từ com- + gốc của lex / legare 'uỷ thác' — không phải legere 'đọc'
  • leg — gốc Bắc Âu cổ leggr 'chân, ống chân' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái