lecture
/ˈlektʃər/ Giọng Mỹ n.
bài giảng
lect + -ure (việc) +leg →việc đọc cho người khác nghe
The safety lecture lasted about forty minutes on Monday.
Bài giảng về an toàn kéo dài khoảng bốn mươi phút hôm thứ Hai.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
leg / lect — đọc; nhặt, thu lượm, chọn ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- legal — gốc lex / legis 'luật'. Etymonline ghi lex CÓ THỂ cùng gốc PIE *leg- với legere, nhưng vào tiếng Anh qua một từ Latin khác — không phải legere 'đọc'
- legislation — lex / legis 'luật' + latus 'mang, đề ra' = việc đưa ra luật — không phải legere
- colleague — gốc collega 'người cùng chức', từ com- + gốc của lex / legare 'uỷ thác' — không phải legere 'đọc'
- leg — gốc Bắc Âu cổ leggr 'chân, ống chân' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái