collection
/kəˈlekʃn/ Giọng Mỹ n.
việc thu gom; bộ sưu tập
col- + lect + -ion (sự) +leg →việc nhặt gom lại
Waste collection happens twice a week at this site.
Việc thu gom rác diễn ra hai lần một tuần tại cơ sở này.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
leg / lect — đọc; nhặt, thu lượm, chọn ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- legal — gốc lex / legis 'luật'. Etymonline ghi lex CÓ THỂ cùng gốc PIE *leg- với legere, nhưng vào tiếng Anh qua một từ Latin khác — không phải legere 'đọc'
- legislation — lex / legis 'luật' + latus 'mang, đề ra' = việc đưa ra luật — không phải legere
- colleague — gốc collega 'người cùng chức', từ com- + gốc của lex / legare 'uỷ thác' — không phải legere 'đọc'
- leg — gốc Bắc Âu cổ leggr 'chân, ống chân' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái