Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

intellect

/ˈɪntəlekt/ Giọng Mỹ n.

trí tuệ, trí năng

intel- (inter-, giữa) + lect +leg →khả năng chọn ra giữa nhiều thứ

The puzzle needs patience more than raw intellect.

Trò xếp hình cần sự kiên nhẫn hơn là trí tuệ thuần túy.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

leg / lect — đọc; nhặt, thu lượm, chọn ra

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • legal — gốc lex / legis 'luật'. Etymonline ghi lex CÓ THỂ cùng gốc PIE *leg- với legere, nhưng vào tiếng Anh qua một từ Latin khác — không phải legere 'đọc'
  • legislation — lex / legis 'luật' + latus 'mang, đề ra' = việc đưa ra luật — không phải legere
  • colleague — gốc collega 'người cùng chức', từ com- + gốc của lex / legare 'uỷ thác' — không phải legere 'đọc'
  • leg — gốc Bắc Âu cổ leggr 'chân, ống chân' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái