elegant
/ˈelɪɡənt/ Giọng Mỹ adj.
tinh tế, gọn đẹp
e- (ex-, ra) + leg + -ant +leg →đã được chọn lựa kỹ
She found an elegant fix for the jamming problem.
Cô ấy tìm ra một cách khắc phục tinh tế cho lỗi kẹt máy.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
leg / lect — đọc; nhặt, thu lượm, chọn ra
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- legal — gốc lex / legis 'luật'. Etymonline ghi lex CÓ THỂ cùng gốc PIE *leg- với legere, nhưng vào tiếng Anh qua một từ Latin khác — không phải legere 'đọc'
- legislation — lex / legis 'luật' + latus 'mang, đề ra' = việc đưa ra luật — không phải legere
- colleague — gốc collega 'người cùng chức', từ com- + gốc của lex / legare 'uỷ thác' — không phải legere 'đọc'
- leg — gốc Bắc Âu cổ leggr 'chân, ống chân' — thuần Giéc-manh, chỉ trùng ba chữ cái