Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gratify

/ˈɡrætɪfaɪ/ Giọng Mỹ v.

làm hài lòng, thỏa mãn

grat + -fy (làm cho) +grat →làm cho vừa lòng

The results gratified everyone who worked on the project.

Kết quả làm hài lòng tất cả những ai đã làm dự án này.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

grat / grac — dễ chịu, làm vừa lòng, biết ơn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grate (động từ: nạo, mài) — Pháp cổ grater 'cào, cạo' < Frankish *kratton, gốc Germanic. Không dính Latin gratus
  • gratin — Pháp gratter 'cào, cạo' — cùng gốc Germanic với grate (v.), không phải gratus
  • grade — Latin gradus 'bậc, bước đi'. Cùng họ: gradual, graduate, degree — khác hẳn gratus