Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

congratulate

/kənˈɡrætʃuleɪt/ Giọng Mỹ v.

chúc mừng

con- (cùng) + grat + -ulate +grat →cùng vui với ai đó

The coach congratulated the team on a perfect season.

Huấn luyện viên chúc mừng cả đội vì một mùa giải hoàn hảo.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

grat / grac — dễ chịu, làm vừa lòng, biết ơn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grate (động từ: nạo, mài) — Pháp cổ grater 'cào, cạo' < Frankish *kratton, gốc Germanic. Không dính Latin gratus
  • gratin — Pháp gratter 'cào, cạo' — cùng gốc Germanic với grate (v.), không phải gratus
  • grade — Latin gradus 'bậc, bước đi'. Cùng họ: gradual, graduate, degree — khác hẳn gratus