Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

agree

/əˈɡriː/ Giọng Mỹ v.

đồng ý

a- (đến) + gre (< gratum: điều làm vừa lòng) +grat →thấy vừa lòng nên thuận theo

We all agree that the new layout saves time.

Tất cả chúng tôi đồng ý rằng bố trí mới tiết kiệm thời gian.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

grat / grac — dễ chịu, làm vừa lòng, biết ơn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grate (động từ: nạo, mài) — Pháp cổ grater 'cào, cạo' < Frankish *kratton, gốc Germanic. Không dính Latin gratus
  • gratin — Pháp gratter 'cào, cạo' — cùng gốc Germanic với grate (v.), không phải gratus
  • grade — Latin gradus 'bậc, bước đi'. Cùng họ: gradual, graduate, degree — khác hẳn gratus