gracious
/ˈɡreɪʃəs/ Giọng Mỹ adj.
nhã nhặn, rộng lượng
grac + -ious (đầy) +grat →đầy sự dễ chịu với người khác
Our host was gracious to every visitor that afternoon.
Chủ nhà rất nhã nhặn với mọi khách đến chiều hôm đó.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
grat / grac — dễ chịu, làm vừa lòng, biết ơn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- grate (động từ: nạo, mài) — Pháp cổ grater 'cào, cạo' < Frankish *kratton, gốc Germanic. Không dính Latin gratus
- gratin — Pháp gratter 'cào, cạo' — cùng gốc Germanic với grate (v.), không phải gratus
- grade — Latin gradus 'bậc, bước đi'. Cùng họ: gradual, graduate, degree — khác hẳn gratus