grateful
/ˈɡreɪtfl/ Giọng Mỹ adj.
biết ơn
grat + -ful (đầy) +grat →đầy lòng biết ơn
I am grateful for the extra help last Friday.
Tôi biết ơn vì sự giúp đỡ thêm hôm thứ Sáu tuần trước.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
grat / grac — dễ chịu, làm vừa lòng, biết ơn
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- grate (động từ: nạo, mài) — Pháp cổ grater 'cào, cạo' < Frankish *kratton, gốc Germanic. Không dính Latin gratus
- gratin — Pháp gratter 'cào, cạo' — cùng gốc Germanic với grate (v.), không phải gratus
- grade — Latin gradus 'bậc, bước đi'. Cùng họ: gradual, graduate, degree — khác hẳn gratus