Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

grace

/ɡreɪs/ Giọng Mỹ n.

ân hạn; sự duyên dáng

(gốc trần, qua Latin gratia) +grat →điều làm vừa lòng, ân huệ

The library gave us ten days of grace to return the book.

Thư viện cho chúng tôi mười ngày ân hạn để trả sách.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

grat / grac — dễ chịu, làm vừa lòng, biết ơn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grate (động từ: nạo, mài) — Pháp cổ grater 'cào, cạo' < Frankish *kratton, gốc Germanic. Không dính Latin gratus
  • gratin — Pháp gratter 'cào, cạo' — cùng gốc Germanic với grate (v.), không phải gratus
  • grade — Latin gradus 'bậc, bước đi'. Cùng họ: gradual, graduate, degree — khác hẳn gratus