Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

graph

/ɡræf/ Giọng Mỹ n.

biểu đồ

(gốc trần) +graph →hình vẽ ra số liệu

The graph shows the temperature rising every month.

Biểu đồ cho thấy nhiệt độ tăng lên mỗi tháng.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

graph / gram — viết, vẽ, chữ viết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grape — Old French grape (chùm nho) < graper 'móc, hái' < Proto-Germanic *krappon 'cái móc' — thuần German
  • grain — Latin granum (hạt) — chỉ trùng cụm gra-, không phải graphein
  • glamour — ĐÚNG gốc bất ngờ: biến thể Scots 'gramarye' (phép thuật), etymonline nói là biến âm của chính chữ grammar — dùng được, kể như chuyện vui
  • gram (đơn vị khối lượng) — ĐÚNG gốc: qua Pháp gramme < Late Latin gramma 'trọng lượng nhỏ', vốn là gramma 'chữ cái' Hy Lạp — dùng được, nhắc học viên
Thuộc sơ đồ · Họ Vần

augh / alf / aff / aph — /æf/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cough — /kɔːf/ → cũng có gh cuối như laugh nhưng nguyên âm là /ɔː/
  • daughter — /ˈdɔːtər/ → augh đọc /ɔː/, gh câm hoàn toàn
  • calm — /kɑːm/ → viết al, l câm và không hề có âm /f/