photograph
/ˈfoʊtəɡræf/ Giọng Mỹ n.
bức ảnh
photo- (ánh sáng) + graph +graph →cái vẽ bằng ánh sáng
Take a photograph of the label before shipping.
Chụp một tấm ảnh nhãn hàng trước khi gửi đi.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
graph / gram — viết, vẽ, chữ viết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- grape — Old French grape (chùm nho) < graper 'móc, hái' < Proto-Germanic *krappon 'cái móc' — thuần German
- grain — Latin granum (hạt) — chỉ trùng cụm gra-, không phải graphein
- glamour — ĐÚNG gốc bất ngờ: biến thể Scots 'gramarye' (phép thuật), etymonline nói là biến âm của chính chữ grammar — dùng được, kể như chuyện vui
- gram (đơn vị khối lượng) — ĐÚNG gốc: qua Pháp gramme < Late Latin gramma 'trọng lượng nhỏ', vốn là gramma 'chữ cái' Hy Lạp — dùng được, nhắc học viên