grammar
/ˈɡræmər/ Giọng Mỹ n.
ngữ pháp
gram + -ar +graph →phép về chữ viết
Her grammar improved after three months of practice.
Ngữ pháp của cô ấy tiến bộ sau ba tháng luyện tập.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
graph / gram — viết, vẽ, chữ viết
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- grape — Old French grape (chùm nho) < graper 'móc, hái' < Proto-Germanic *krappon 'cái móc' — thuần German
- grain — Latin granum (hạt) — chỉ trùng cụm gra-, không phải graphein
- glamour — ĐÚNG gốc bất ngờ: biến thể Scots 'gramarye' (phép thuật), etymonline nói là biến âm của chính chữ grammar — dùng được, kể như chuyện vui
- gram (đơn vị khối lượng) — ĐÚNG gốc: qua Pháp gramme < Late Latin gramma 'trọng lượng nhỏ', vốn là gramma 'chữ cái' Hy Lạp — dùng được, nhắc học viên