laugh
/læf/ Giọng Mỹ
cười
vần /æf/
We always laugh at my uncle's silly jokes.
Chúng tôi lúc nào cũng cười vì mấy trò đùa ngớ ngẩn của chú tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
augh / alf / aff / aph — /æf/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cough — /kɔːf/ → cũng có gh cuối như laugh nhưng nguyên âm là /ɔː/
- daughter — /ˈdɔːtər/ → augh đọc /ɔː/, gh câm hoàn toàn
- calm — /kɑːm/ → viết al, l câm và không hề có âm /f/