Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

diagram

/ˈdaɪəɡræm/ Giọng Mỹ n.

sơ đồ

dia- (xuyên qua) + gram +graph →nét vẽ xuyên suốt để giải thích

Follow the diagram to connect the two cables.

Làm theo sơ đồ để nối hai sợi cáp.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

graph / gram — viết, vẽ, chữ viết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grape — Old French grape (chùm nho) < graper 'móc, hái' < Proto-Germanic *krappon 'cái móc' — thuần German
  • grain — Latin granum (hạt) — chỉ trùng cụm gra-, không phải graphein
  • glamour — ĐÚNG gốc bất ngờ: biến thể Scots 'gramarye' (phép thuật), etymonline nói là biến âm của chính chữ grammar — dùng được, kể như chuyện vui
  • gram (đơn vị khối lượng) — ĐÚNG gốc: qua Pháp gramme < Late Latin gramma 'trọng lượng nhỏ', vốn là gramma 'chữ cái' Hy Lạp — dùng được, nhắc học viên