Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

autograph

/ˈɔːtəɡræf/ Giọng Mỹ n.

chữ ký tặng

auto- (tự mình) + graph +graph →tự tay viết ra

The player signed an autograph for the young fan.

Cầu thủ đã ký tặng chữ ký cho người hâm mộ nhỏ tuổi.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

graph / gram — viết, vẽ, chữ viết

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • grape — Old French grape (chùm nho) < graper 'móc, hái' < Proto-Germanic *krappon 'cái móc' — thuần German
  • grain — Latin granum (hạt) — chỉ trùng cụm gra-, không phải graphein
  • glamour — ĐÚNG gốc bất ngờ: biến thể Scots 'gramarye' (phép thuật), etymonline nói là biến âm của chính chữ grammar — dùng được, kể như chuyện vui
  • gram (đơn vị khối lượng) — ĐÚNG gốc: qua Pháp gramme < Late Latin gramma 'trọng lượng nhỏ', vốn là gramma 'chữ cái' Hy Lạp — dùng được, nhắc học viên