⏳ wait /weɪt/ Giọng Mỹ v. Nghe chờ, đợi Please wait for me at the corner. Hãy đợi mình ở góc đường nhé. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm action — hành động 🏁arrive 🚪leave 🎈come 🚶go 🎁give 🔍find 😴feel 👂listen 🏡live 🔑lose 🤝meet 🥺miss 📨send 🚦start 🧑🏫teach ✂️use 💵pay ⚽play 💥break 🏰build 🐒climb