🏡 live /lɪv/ Giọng Mỹ v. Nghe sống, ở My grandparents live in a small village. Ông bà mình sống ở một ngôi làng nhỏ. Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm action — hành động 🏁arrive 🚪leave 🎈come 🚶go 🎁give 🔍find 😴feel 👂listen 🔑lose 🤝meet 🥺miss 📨send 🚦start 🧑🏫teach ✂️use ⏳wait 💵pay ⚽play 💥break 🏰build 🐒climb