break
/breɪk/ Giọng Mỹ v.
làm vỡ, làm gãy
Be careful not to break the glass.
Cẩn thận đừng làm vỡ cái cốc thuỷ tinh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/breɪk/ Giọng Mỹ v.
làm vỡ, làm gãy
Be careful not to break the glass.
Cẩn thận đừng làm vỡ cái cốc thuỷ tinh.