testing
/ˈtestɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc thử nghiệm, kiểm tra
The lab is testing a new vaccine.
Phòng thí nghiệm đang thử nghiệm một loại vắc-xin mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtestɪŋ/ Giọng Mỹ n.
việc thử nghiệm, kiểm tra
The lab is testing a new vaccine.
Phòng thí nghiệm đang thử nghiệm một loại vắc-xin mới.