Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

automatic

/ˌɔːtəˈmætɪk/ Giọng Mỹ adj.

tự động

The door has an automatic locking system.

Cánh cửa có hệ thống khóa tự động.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

innovation — sự đổi mới, phát minh