Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

species

/ˈspiːʃiːz/ Giọng Mỹ n.

loài (sinh vật)

Scientists discovered a new species of frog.

Các nhà khoa học phát hiện một loài ếch mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

innovation — sự đổi mới, phát minh