Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mechanism

/ˈmekənɪzəm/ Giọng Mỹ n.

cơ chế

The clock has a simple winding mechanism.

Chiếc đồng hồ có một cơ chế lên dây đơn giản.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

innovation — sự đổi mới, phát minh