Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

test score

/ˈtest skɔːr/ Giọng Mỹ n.

điểm bài kiểm tra

test + score

My test score went up this month.

Tháng này điểm bài kiểm tra của mình tăng lên.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

test — bài kiểm tra; sự thử

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • contest — cuộc thi — một từ trọn, không phải con + test
  • protest — cuộc biểu tình, sự phản đối — không phải "bài kiểm tra chuyên nghiệp" (pro + test)
  • latest — mới nhất — là late + -st (so sánh nhất), chẳng có bài kiểm tra nào