blood test
/ˈblʌd test/ Giọng Mỹ n.
xét nghiệm máu
blood + test
The nurse did a quick blood test on my finger.
Cô y tá lấy máu ở đầu ngón tay mình để xét nghiệm nhanh.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
test — bài kiểm tra; sự thử
🔡spelling test ➗math test 📝practice test 🏫placement test 👓eye test 👂hearing test 🏃fitness test 🛣️road test 💥crash test 👅taste test 🧪test tube 🚙test drive 💯test score
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- contest — cuộc thi — một từ trọn, không phải con + test
- protest — cuộc biểu tình, sự phản đối — không phải "bài kiểm tra chuyên nghiệp" (pro + test)
- latest — mới nhất — là late + -st (so sánh nhất), chẳng có bài kiểm tra nào