Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

blood test

/ˈblʌd test/ Giọng Mỹ n.

xét nghiệm máu

blood + test

The nurse did a quick blood test on my finger.

Cô y tá lấy máu ở đầu ngón tay mình để xét nghiệm nhanh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

test — bài kiểm tra; sự thử

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • contest — cuộc thi — một từ trọn, không phải con + test
  • protest — cuộc biểu tình, sự phản đối — không phải "bài kiểm tra chuyên nghiệp" (pro + test)
  • latest — mới nhất — là late + -st (so sánh nhất), chẳng có bài kiểm tra nào