spelling test
/ˈspelɪŋ test/ Giọng Mỹ n.
bài kiểm tra chính tả
spelling + test
I got ten out of ten on my spelling test.
Mình được mười trên mười bài kiểm tra chính tả.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
test — bài kiểm tra; sự thử
➗math test 📝practice test 🏫placement test 🩸blood test 👓eye test 👂hearing test 🏃fitness test 🛣️road test 💥crash test 👅taste test 🧪test tube 🚙test drive 💯test score
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- contest — cuộc thi — một từ trọn, không phải con + test
- protest — cuộc biểu tình, sự phản đối — không phải "bài kiểm tra chuyên nghiệp" (pro + test)
- latest — mới nhất — là late + -st (so sánh nhất), chẳng có bài kiểm tra nào