eye test
/ˈaɪ test/ Giọng Mỹ n.
kiểm tra thị lực
eye + test
During the eye test, I read tiny letters on the wall.
Lúc kiểm tra thị lực, mình đọc những chữ bé tí trên tường.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
test — bài kiểm tra; sự thử
🔡spelling test ➗math test 📝practice test 🏫placement test 🩸blood test 👂hearing test 🏃fitness test 🛣️road test 💥crash test 👅taste test 🧪test tube 🚙test drive 💯test score
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- contest — cuộc thi — một từ trọn, không phải con + test
- protest — cuộc biểu tình, sự phản đối — không phải "bài kiểm tra chuyên nghiệp" (pro + test)
- latest — mới nhất — là late + -st (so sánh nhất), chẳng có bài kiểm tra nào