Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

crash test

/ˈkræʃ test/ Giọng Mỹ n.

thử nghiệm va chạm

crash + test

The new car did well in the crash test.

Chiếc xe mới đạt kết quả tốt trong thử nghiệm va chạm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

test — bài kiểm tra; sự thử

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • contest — cuộc thi — một từ trọn, không phải con + test
  • protest — cuộc biểu tình, sự phản đối — không phải "bài kiểm tra chuyên nghiệp" (pro + test)
  • latest — mới nhất — là late + -st (so sánh nhất), chẳng có bài kiểm tra nào