Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

structure

/ˈstrʌktʃər/ Giọng Mỹ n.

kết cấu, cấu trúc

struct + -ure +struct →cách các phần được dựng lên

The steel structure took four months to finish.

Kết cấu thép mất bốn tháng để hoàn thành.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

struct / stroy — chất chồng, dựng, xây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • struggle — etymonline: 'a word of obscure origin' — có thể Old Norse strugr (ác ý) hoặc Hà Lan struikelen (vấp); không phải struere
  • strategy — Hy Lạp strategia < stratos (đạo quân) + agein (dẫn) — chỉ trùng cụm str-
  • street — BẪY TINH: từ Late Latin strata (via strata, 'đường lát đá') < sternere (trải ra), KHÔNG phải struere