Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

destruction

/dɪˈstrʌkʃn/ Giọng Mỹ n.

sự tàn phá

de- (ngược) + struct + -ion +struct →việc dỡ ngược cái đã dựng

The storm caused serious destruction along the coast.

Cơn bão gây ra sự tàn phá nghiêm trọng dọc bờ biển.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

struct / stroy — chất chồng, dựng, xây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • struggle — etymonline: 'a word of obscure origin' — có thể Old Norse strugr (ác ý) hoặc Hà Lan struikelen (vấp); không phải struere
  • strategy — Hy Lạp strategia < stratos (đạo quân) + agein (dẫn) — chỉ trùng cụm str-
  • street — BẪY TINH: từ Late Latin strata (via strata, 'đường lát đá') < sternere (trải ra), KHÔNG phải struere