Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

construction

/kənˈstrʌkʃn/ Giọng Mỹ n.

việc xây dựng

con- (cùng) + struct + -ion +struct →việc chất chồng lên nhau

Construction on the new line starts in March.

Việc xây dựng chuyền mới bắt đầu vào tháng Ba.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

struct / stroy — chất chồng, dựng, xây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • struggle — etymonline: 'a word of obscure origin' — có thể Old Norse strugr (ác ý) hoặc Hà Lan struikelen (vấp); không phải struere
  • strategy — Hy Lạp strategia < stratos (đạo quân) + agein (dẫn) — chỉ trùng cụm str-
  • street — BẪY TINH: từ Late Latin strata (via strata, 'đường lát đá') < sternere (trải ra), KHÔNG phải struere