construct
/kənˈstrʌkt/ Giọng Mỹ v.
xây dựng
con- (cùng) + struct +struct →chất chồng lại với nhau
Engineers will construct a temporary bridge this week.
Các kỹ sư sẽ xây một cây cầu tạm trong tuần này.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
struct / stroy — chất chồng, dựng, xây
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- struggle — etymonline: 'a word of obscure origin' — có thể Old Norse strugr (ác ý) hoặc Hà Lan struikelen (vấp); không phải struere
- strategy — Hy Lạp strategia < stratos (đạo quân) + agein (dẫn) — chỉ trùng cụm str-
- street — BẪY TINH: từ Late Latin strata (via strata, 'đường lát đá') < sternere (trải ra), KHÔNG phải struere