obstruct
/əbˈstrʌkt/ Giọng Mỹ v.
cản trở, chắn lối
ob- (chắn ngang) + struct +struct →dựng vật chắn ngang đường
Do not obstruct the fire exit with pallets.
Không được cản trở lối thoát hiểm bằng pa-lét.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
struct / stroy — chất chồng, dựng, xây
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- struggle — etymonline: 'a word of obscure origin' — có thể Old Norse strugr (ác ý) hoặc Hà Lan struikelen (vấp); không phải struere
- strategy — Hy Lạp strategia < stratos (đạo quân) + agein (dẫn) — chỉ trùng cụm str-
- street — BẪY TINH: từ Late Latin strata (via strata, 'đường lát đá') < sternere (trải ra), KHÔNG phải struere