reduction
/rɪˈdʌkʃn/ Giọng Mỹ n.
sự giảm bớt
re- + -ion +duct →việc dẫn trở lại
We saw a 15% reduction in trash after we started recycling.
Chúng tôi thấy lượng rác giảm 15% sau khi bắt đầu tái chế.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
duc / duct — dẫn dắt, đưa đi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- aqueduct — Đúng gốc ducere — không phải bẫy, nhắc để học viên yên tâm.
- duck — Từ tiếng Anh cổ ducan 'lặn', gốc Giéc-manh *dukjanan; không liên quan ducere của Latin.
- during — Từ durare 'kéo dài, làm cứng' (durus), cùng họ durable/endure; không phải ducere.
- duty — Từ debere 'mắc nợ' qua Anh-Pháp duete; cùng họ với debt, không phải ducere.