Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

education

/ˌedʒuˈkeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

giáo dục

e- (ra ngoài) + -ation +duc →dẫn ra khỏi sự thiếu hiểu biết

Her parents saved money for her education.

Bố mẹ cô bé dành dụm tiền cho việc học của con.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

duc / duct — dẫn dắt, đưa đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aqueduct — Đúng gốc ducere — không phải bẫy, nhắc để học viên yên tâm.
  • duck — Từ tiếng Anh cổ ducan 'lặn', gốc Giéc-manh *dukjanan; không liên quan ducere của Latin.
  • during — Từ durare 'kéo dài, làm cứng' (durus), cùng họ durable/endure; không phải ducere.
  • duty — Từ debere 'mắc nợ' qua Anh-Pháp duete; cùng họ với debt, không phải ducere.