conductor
/kənˈdʌktər/ Giọng Mỹ n.
vật dẫn điện; người chỉ huy
con- + -or +duct →người/vật dẫn dắt
Copper is an excellent conductor of electricity.
Đồng là vật dẫn điện rất tốt.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
duc / duct — dẫn dắt, đưa đi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- aqueduct — Đúng gốc ducere — không phải bẫy, nhắc để học viên yên tâm.
- duck — Từ tiếng Anh cổ ducan 'lặn', gốc Giéc-manh *dukjanan; không liên quan ducere của Latin.
- during — Từ durare 'kéo dài, làm cứng' (durus), cùng họ durable/endure; không phải ducere.
- duty — Từ debere 'mắc nợ' qua Anh-Pháp duete; cùng họ với debt, không phải ducere.