Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reduce

/rɪˈduːs/ Giọng Mỹ v.

giảm, cắt giảm

re- (trở lại) +duc →dẫn trở lại, đưa về mức thấp hơn

We need to reduce the amount of salt in this soup.

Chúng ta cần giảm lượng muối trong nồi canh này.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

duc / duct — dẫn dắt, đưa đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aqueduct — Đúng gốc ducere — không phải bẫy, nhắc để học viên yên tâm.
  • duck — Từ tiếng Anh cổ ducan 'lặn', gốc Giéc-manh *dukjanan; không liên quan ducere của Latin.
  • during — Từ durare 'kéo dài, làm cứng' (durus), cùng họ durable/endure; không phải ducere.
  • duty — Từ debere 'mắc nợ' qua Anh-Pháp duete; cùng họ với debt, không phải ducere.