Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

conduct

/kənˈdʌkt/ Giọng Mỹ v.

tiến hành, thực hiện

con- (cùng nhau) +duct →dẫn dắt cùng nhau

The students will conduct a simple experiment next Monday.

Các học sinh sẽ tiến hành một thí nghiệm đơn giản vào thứ Hai tới.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

duc / duct — dẫn dắt, đưa đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • aqueduct — Đúng gốc ducere — không phải bẫy, nhắc để học viên yên tâm.
  • duck — Từ tiếng Anh cổ ducan 'lặn', gốc Giéc-manh *dukjanan; không liên quan ducere của Latin.
  • during — Từ durare 'kéo dài, làm cứng' (durus), cùng họ durable/endure; không phải ducere.
  • duty — Từ debere 'mắc nợ' qua Anh-Pháp duete; cùng họ với debt, không phải ducere.