pulse
/pʌls/ Giọng Mỹ n.
mạch đập
(gốc trần: pulsus 'cú đập') +pel →nhịp đẩy của máu
The nurse checked his pulse before the race began.
Y tá kiểm tra mạch của cậu bé trước khi cuộc đua bắt đầu.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pel / puls / pulse / push — đẩy, thúc, dồn, đập
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- peel — từ Latin pilare 'nhổ lông' (pilus 'lông'), có ảnh hưởng của pellis 'da' — không phải pellere
- pulse (hạt họ đậu) — nghĩa 'đậu, hạt' đến từ Latin puls 'cháo đặc' (Hy Lạp poltos) — trùng chính tả với pulse 'mạch đập' nhưng khác gốc hoàn toàn
- appalling — từ Old French apalir 'tái nhợt đi', gốc Latin pallere 'nhợt nhạt' — không phải pellere
- police — từ Latin politia, gốc Hy Lạp polis 'thành bang' — chỉ trùng cụm chữ pol