Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

propel

/prəˈpel/ Giọng Mỹ v.

đẩy tới, làm chuyển động

pro- (về phía trước) + pel +pel →đẩy về phía trước

Two small motors propel the boat across the lake.

Hai động cơ nhỏ đẩy chiếc thuyền qua hồ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

pel / puls / pulse / push — đẩy, thúc, dồn, đập

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peel — từ Latin pilare 'nhổ lông' (pilus 'lông'), có ảnh hưởng của pellis 'da' — không phải pellere
  • pulse (hạt họ đậu) — nghĩa 'đậu, hạt' đến từ Latin puls 'cháo đặc' (Hy Lạp poltos) — trùng chính tả với pulse 'mạch đập' nhưng khác gốc hoàn toàn
  • appalling — từ Old French apalir 'tái nhợt đi', gốc Latin pallere 'nhợt nhạt' — không phải pellere
  • police — từ Latin politia, gốc Hy Lạp polis 'thành bang' — chỉ trùng cụm chữ pol