expel
/ɪkˈspel/ Giọng Mỹ v.
đuổi ra, trục xuất
ex- (ra ngoài) + pel +pel →đẩy bật ra khỏi
The school may expel students who break the rules twice.
Nhà trường có thể đuổi học sinh vi phạm nội quy hai lần.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
pel / puls / pulse / push — đẩy, thúc, dồn, đập
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- peel — từ Latin pilare 'nhổ lông' (pilus 'lông'), có ảnh hưởng của pellis 'da' — không phải pellere
- pulse (hạt họ đậu) — nghĩa 'đậu, hạt' đến từ Latin puls 'cháo đặc' (Hy Lạp poltos) — trùng chính tả với pulse 'mạch đập' nhưng khác gốc hoàn toàn
- appalling — từ Old French apalir 'tái nhợt đi', gốc Latin pallere 'nhợt nhạt' — không phải pellere
- police — từ Latin politia, gốc Hy Lạp polis 'thành bang' — chỉ trùng cụm chữ pol