Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

impulse

/ˈɪmpʌls/ Giọng Mỹ n.

sự bốc đồng; xung lực

im- (vào trong) + puls +pel →cú đẩy từ bên trong

He bought the jacket on impulse and regretted it later.

Anh ấy mua chiếc áo khoác theo phút bốc đồng rồi tiếc sau đó.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

pel / puls / pulse / push — đẩy, thúc, dồn, đập

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peel — từ Latin pilare 'nhổ lông' (pilus 'lông'), có ảnh hưởng của pellis 'da' — không phải pellere
  • pulse (hạt họ đậu) — nghĩa 'đậu, hạt' đến từ Latin puls 'cháo đặc' (Hy Lạp poltos) — trùng chính tả với pulse 'mạch đập' nhưng khác gốc hoàn toàn
  • appalling — từ Old French apalir 'tái nhợt đi', gốc Latin pallere 'nhợt nhạt' — không phải pellere
  • police — từ Latin politia, gốc Hy Lạp polis 'thành bang' — chỉ trùng cụm chữ pol