Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

appeal

/əˈpiːl/ Giọng Mỹ v.

kêu gọi; kháng cáo

ap- (hướng tới) + peal (pellere) +pel →thúc lời tới ai để xin

The company will appeal the decision in a higher court.

Công ty sẽ kháng cáo quyết định này lên toà cấp cao hơn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

pel / puls / pulse / push — đẩy, thúc, dồn, đập

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peel — từ Latin pilare 'nhổ lông' (pilus 'lông'), có ảnh hưởng của pellis 'da' — không phải pellere
  • pulse (hạt họ đậu) — nghĩa 'đậu, hạt' đến từ Latin puls 'cháo đặc' (Hy Lạp poltos) — trùng chính tả với pulse 'mạch đập' nhưng khác gốc hoàn toàn
  • appalling — từ Old French apalir 'tái nhợt đi', gốc Latin pallere 'nhợt nhạt' — không phải pellere
  • police — từ Latin politia, gốc Hy Lạp polis 'thành bang' — chỉ trùng cụm chữ pol