Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

novice

/ˈnɑːvɪs/ Giọng Mỹ n.

người mới vào nghề

nov + -ice (người) +nov →người hãy còn mới

Every novice climbs with a guide for the first month.

Người mới tập leo nào cũng đi cùng một hướng dẫn viên trong tháng đầu tiên.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

nov — mới, mới mẻ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • November — từ Latin novem 'chín' — tháng thứ chín của lịch La Mã cũ, KHÔNG phải novus 'mới'
  • renew / renewal — ghép ngay trong tiếng Anh: re- + new (new là gốc Germanic, tiếng Anh cổ nīwe) — không đi qua novus
  • renown / renowned — từ nomen 'tên' (renomer 'làm cho nổi danh'), không phải nov-
  • innocent — từ in- + nocere 'gây hại' — chỉ trùng phần đầu với innov-